108
T1 김춘식 #1225
TFT hạng #661102
-11463
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
4 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
2
6
5
4
3
4
7
6
8
8
6
8
3
8
4
3
3
7
Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 16s
5g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas



Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Tahm Kench



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 7s
6g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi



Aurora



Rhaast



Fiora



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 28s
6g trước
Xếp Hạng
Gwen



Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rammus



Corki
Riven
Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 45s
12g trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Nunu & Willump

LeBlanc



Morgana
Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
18g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira


Ornn



Rammus

Nami

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami



Tahm Kench
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Nunu & Willump


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali

Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Vex



Vex
Shen
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali

Milio
Pantheon
Maokai



Blitzcrank


Shen
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 56s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Vex



Shen


Graves



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 34s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite



Shen



Swain
Ziggs

Ryze



Jarvan IV



Twisted Fate



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona


Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona
Bel'Veth
Mordekaiser
Lulu
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Meepsie
Illaoi



Aurora



Karma
Nunu & Willump
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Bard
Blitzcrank
Vex
Vex



Vex
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo


Leona

Lissandra
Meepsie
Urgot
Bia & Bayin















































