123
Sup2rN0va #KR1
TFT hạng #783863
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
59 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
8
7
4
4
8
1
4
2
2
4
5
6
7
7
5
7
3
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon



Leona



Jax



Zoe



Mordekaiser
Nunu & Willump


Riven


Morgana
Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Morgana
Fiora



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench
Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Morgana



Blitzcrank


Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 7s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor


Robot
Nunu & Willump


Morgana
Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 33s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Nami

Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric
Singed

Renekton

Azir


Shyvana
Ziggs
Sylas



Ryze



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Ambessa
Nasus



Ornn
Azir



Fiddlesticks
Sylas

Ryze



Mel

Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks
Volibear

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Draven



Ambessa

Taric
Swain

Kindred


Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Nautilus


Ahri



Taric

Ngộ Không



Zaahen



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Taric
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Draven



Ambessa


Taric
Skarner
Yunara



Swain
Lucian & Senna



Mel
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Loris
Ambessa

Seraphine

Annie



Ornn
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Sylas



Tibbers
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa
Baron Nashor



Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine



Ornn

Fiddlesticks
Lucian & Senna


Shyvana

T-Hex



































































