536
Small Machine #KR1
TFT hạng #498394
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
4 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:49 - B:57
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
0 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:8
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
55.56%5 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
6
1
5
7
1
7
6
3
3
1
2
5
3
7
4
4
8
2
Hạng 8
Thường
27ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 8s
27ng trước
Thường
Urgot

Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
27ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 21s
27ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Kobuko


Ahri
Swain



Neeko



Jinx



Poppy



Seraphine



Zyra


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Fizz
Lulu
Rammus



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Blitzcrank

Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
1th trước
Thường
Akali

Gwen
Aurora

Maokai
Urgot



Rhaast



Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona
Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Diana

LeBlanc



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

LeBlanc



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax
Ornn
Lulu


Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank
Shen

Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 55s
1th trước
Thường
Akali
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 13s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar

Meepsie
Ornn
Rammus



Corki



Bard
Shen



Morgana



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
1th trước
Thường
Teemo
Lissandra
Meepsie



Illaoi
Rammus

Karma



Robot



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz

Rammus



Corki



Nunu & Willump



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 51s
1th trước
Thường
Master Yi



Master Yi

Master Yi
Master Yi
Fiora
Sona

Sona
Vex



Shen
Morgana



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 50s
1th trước
Thường
Nasus

Leona
Lissandra


Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke

Mordekaiser


Viktor
Karma
Robot
Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira



Ornn
Nami

Jhin

Blitzcrank



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Bel'Veth



Jax
Lulu
Kindred

Nunu & Willump



Riven

Xayah


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox



Jax
Ornn
Rammus



Corki

Shen
Graves













































