1
Sisyphe #Camus
TFT hạng #216252
29092
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
49 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:50 - B:45
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
50.00%5 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
8
2
5
2
3
5
8
1
5
5
8
6
7
8
7
2
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
37ph trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
37ph trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate
Talon
Jax

Lulu
Nami


Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
1g trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 5s
1g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Fizz
Samira



Ornn



Nami


Jhin
Blitzcrank



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 16s
2g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Nami



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
3g trước
Xếp Hạng
Briar
Leona

Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Karma


Robot



LeBlanc



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Milio
Pantheon
Maokai

Urgot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Morgana
Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nami
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred
Tahm Kench



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai
Urgot



Rhaast

Robot



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Robot

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Illaoi
Kai'Sa



Morgana
Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas

Pantheon
Urgot



Master Yi



LeBlanc
Tahm Kench



Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Maokai
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Sona
Vex

Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma


Robot
Nunu & Willump




































