4
Si12nce #2024
TFT hạng #983094
-15116
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
75 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
1
3
2
8
7
4
3
5
7
1
5
8
8
7
8
3
8
1
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 8s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali



Master Yi



Nunu & Willump



Fiora



Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Bard



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 52s
24ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa

Karma


Aurelion Sol



Robot



Hạng Nhì
Thường
26ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 49s
26ng trước
Thường
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Morgana

Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
35ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Milio
Meepsie
Mordekaiser



Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa


Karma



Robot


Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 52s
1th trước
Thường
Nasus
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 58s
1th trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Shen
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
1th trước
Thường
Gnar
Jax



Meepsie
Mordekaiser
Rammus



Karma


Nunu & Willump



Xayah



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 3-1
36ph 56s
3th trước
Thường
Illaoi


Shen
Viego
Twisted Fate
Graves


Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 3-2
31ph 18s
3th trước
Thường
Illaoi
Shen


Shen
Jhin

Xin Zhao
Nautilus
Hạng 7
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 47s
3th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana
Neeko
Poppy
Seraphine
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-2
40ph 1s
4th trước
Thường
Shen
Viego
Sion
Vi
Zoe
Hạng Ba
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 4s
4th trước
Thường
Shen
Ahri
Ambessa
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred
Fiddlesticks
Shyvana



Sett



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 47s
4th trước
Thường
Caitlyn
Kog'Maw
Teemo
Vi
Xin Zhao
Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
4th trước
Thường
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine


Braum



Kalista



Fiddlesticks



Thresh





















































