762
Samuel Eto #KR1
TFT hạng #531190
-27728
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
32 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:57
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
97 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
10.00%1 T - B 9
30.00%3 T - B 7
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
6
4
4
5
7
7
8
7
7
6
2
2
8
8
6
6
8
5
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 8s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona

Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 47s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Fiora



Fiora
Blitzcrank

Vex



Vex
Vex
Shen
Graves



Graves
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 1s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon



Rhaast
Corki
Riven



Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 41s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona
Jinx


Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana


LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 20s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Fiora
Blitzcrank



Sona
Vex


Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Fiora


Blitzcrank
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali
Pantheon



Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank

Shen
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali



Rhaast



Kindred



Nunu & Willump



Fiora
Shen

Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie

Pantheon



Rhaast
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Morgana

Fiora



Shen
Hạng 8
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 26s
12ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth
Maokai
Kindred



Nunu & Willump



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 47s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Akali
Corki
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Fiora
Vex
Vex

Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth


Akali



Maokai
Rhaast
Kindred



Nunu & Willump


Hạng 5
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 11s
13ng trước
Thường
Gragas
Kindred


Master Yi
Master Yi
Tahm Kench

















































