143
SWG #5004
TFT hạng #580595
-74625
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
77 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
80.00%4 T - B 1
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
2
5
8
4
8
5
8
7
2
7
8
2
5
6
5
2
1
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot

LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Lissandra

Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Karma

Nunu & Willump



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 4s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Yone
Yone

Yone
Yone
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Yone



Yone
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 3-7
28ph 38s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Swain
Ziggs
Yuumi
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Sivir

Rakan

Jhin


Lux



Vi


Shen
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 55s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Syndra

Gnar



Xayah
Poppy

Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 5-3
28ph 29s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen



Swain
Ziggs



Ryze


Jarvan IV

Varus



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 3-1
29ph 18s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Shen
Janna
Swain
Ryze
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
19ng trước
Giai đoạn 3-6
31ph 8s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Xayah
Darius
Jinx
Varus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 54s
21ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gragas
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah
Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 3-2
31ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Jinx
Mordekaiser
Illaoi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Maokai


Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Miss Fortune
Samira
Ornn


Nami



Blitzcrank



Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
25ng trước
Xếp Hạng
Shen
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
26ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Shen


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Corki
Nunu & Willump


Xayah



Bard
Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Bard



Fiora
Jhin
Blitzcrank



Sona
Sona
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
LeBlanc



Tahm Kench











































