1
SSY #KR13
TFT hạng #228829
18502
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
61 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:51 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc III
23 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:3
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
5.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
41.18%7 T - B 10
41.18%7 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
5
8
4
1
2
8
1
8
8
1
7
7
7
8
3
8
1
1
7
1
1
6
3
8
7
6
5
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot



Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona

Leona
Illaoi



Illaoi



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa
Karma
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Gwen



Kai'Sa



Urgot



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa

Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot


Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Jinx



Akali



Maokai



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Pantheon


Maokai



Urgot
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Sona

Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Meepsie



Master Yi



Tahm Kench



Sona

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Mordekaiser
Illaoi
Rhaast



Nunu & Willump
Fiora



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Illaoi

Maokai
Rhaast
Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana


























