295
SSU #72nd
TFT hạng #927686
-162282
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
46 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
8
8
8
6
6
8
8
6
7
3
2
2
1
1
2
1
4
1
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
29ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Milio
Meepsie
Pantheon
Diana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Shen


Shen
Graves



Zed



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Gnar
Jax
Zoe

Pantheon

Nunu & Willump

Tahm Kench
Blitzcrank
Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Samira



Samira


Ornn

Ornn



Nunu & Willump


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Illaoi



Aurora



Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Lissandra
Jinx

Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Karma



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Urgot

Kindred



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Bel'Veth
Jinx



Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Rhaast

Kindred
Jhin

Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Talon



Jax



Milio
Rammus

Corki
Riven

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Bel'Veth



Jinx



Mordekaiser


Illaoi
Nunu & Willump



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas



Zoe
Maokai
Urgot



Viktor
Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Briar

Draven



Ambessa



Swain



Ornn


Kindred

Fiddlesticks
Aatrox


Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin



Yasuo
Xin Zhao
Kennen



Ngộ Không



Yunara



Ornn



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris
Lissandra

Seraphine



Braum



Renekton


Azir


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs
























































