385
SKT김질겅 #KR1
TFT hạng #179154
32958
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
53.85%7 T - B 6
30.77%4 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
2
7
8
6
7
3
5
3
1
5
5
5
3
8
8
5
1
7
1
7
1
1
4
5
4
8
8
5
Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 4s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan
Cua Kỳ Cục



Sivir



Vi



Sejuani
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 52s
11g trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn



Alistar
Ivern



Hecarim


Ezreal



Gnar



LeBlanc
Kennen
Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 12s
12g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Cua Kỳ Cục


Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Người Đá



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 13s
23g trước
Xếp Hạng
Camille
Elise

Người Đá



Ahri



Cassiopeia
Fiddlesticks
Alune


Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 34s
23g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana



Fiddlesticks
Hecarim

Soraka
Ornn
Ezreal
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Lux


Camille
Cassiopeia
Elise



Ashe



Morgana
Người Đá

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Vi

Azir



Cua Kỳ Cục



Yorick
Sett
Yunara


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Rengar



Sett

Nidalee



Vi



Quái Đá Krug
Gnar
Người Đá


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Kog'Maw

Varus
Aphelios



Người Đá



Amumu

Diana
Nidalee



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw



Alistar
Yorick
Nidalee



Vi


Master Yi



Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Tristana


Sejuani
Cua Kỳ Cục



Mầm Non
Vi
Maokai
Sivir



Quái Đá Krug
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi



Kog'Maw
Ashe



Nidalee

Sett



Cóc Thành Tinh
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Karma


Yorick

Quái Đá Krug
Master Yi



Sett



Kennen
Ashe
Ahri



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Shen
Amumu



Akali
Soraka



Azir

Alune



Gnar
Fiddlesticks
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Kha'Zix



Amumu



Người Đá
Diana
Vi
Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yorick



Yunara
Sett
Ahri



Ashe

Maokai
Rek'Sai

Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Nidalee

Kog'Maw
Karma
Ahri



Master Yi


Ashe



Sett

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non


Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Hecarim
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Ornn
Alistar
Xayah
LeBlanc
Lux



Ezreal



Taric

Gnar


Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Yunara



Vi



Master Yi



Nidalee



Fiddlesticks



Sivir



Zyra

Amumu






























