46
SHICHURIN #4141
TFT hạng #818096
7889
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
85 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
54%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 13
[54%]
Hạng trung bình
4.68
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
61.11%11 T - B 7
58.82%10 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
6
4
3
3
2
3
1
5
7
5
2
7
6
7
2
5
4
4
8
1
4
4
8
4
8
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi


Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-3
42ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi

Nami
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Teemo



Nasus
Gnar
Meepsie



Illaoi



Fizz
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser

Fizz
Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon



Rek'Sai



Gragas

Gwen
Pantheon


Fizz
Kai'Sa



Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon

Kai'Sa
Karma



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai

Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Meepsie



Mordekaiser



Aurora



Robot

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai


Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Mordekaiser
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Leona



Akali
Maokai

Rhaast
Kindred



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai


Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Zoe


Mordekaiser



Diana
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank






















