124
SEO Body #SEO
TFT hạng #1111327
-59859
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
0 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
40.00%2 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
3
5
1
8
3
7
3
4
8
5
3
2
2
8
8
2
5
2
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-6
38ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Aatrox
Aatrox
Maokai
Rhaast

Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie

Rammus


Rammus
Corki


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali

Akali

Akali
Maokai


Maokai
Kindred

Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Caitlyn
Aatrox



Aatrox

Aatrox
Akali



Maokai



Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen



Samira


Ornn



Ornn

Ornn
Nami


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-6
35ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Caitlyn

Aatrox
Aatrox



Aatrox
Akali

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Aatrox
Akali


Akali
Maokai



Kindred
Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
30ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Cho'Gath



Lissandra
Lissandra

Mordekaiser



Mordekaiser
Kai'Sa


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Gragas
Pantheon


Maokai
Maokai

Urgot


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Twisted Fate
Talon



Jax



Lulu
Lulu
Xayah



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-5
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Rek'Sai


Gragas

Maokai

Urgot
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo



Teemo
Nasus



Gwen



Samira



Ornn
Nami

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao



Poppy


Vayne



Garen
Lux
Lucian & Senna

Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Sona


Xin Zhao

Poppy
Vayne



Garen
Lux
Lucian & Senna



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion


Draven



Darius
LeBlanc

Ambessa
Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-2
31ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Jinx
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-2
33ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Jarvan IV
Sona


Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona



Xin Zhao

Poppy

Vayne



Garen
Garen
Lux


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona


Xin Zhao



Poppy

Vayne



Vayne
Garen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao


Xin Zhao
Poppy


Vayne



Vayne
Garen


Garen
Galio

















