398
SCVDEC #KR1
TFT hạng #114260
4752
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
35 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:130 - B:108
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
57.14%8 T - B 6
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
7
5
4
1
2
8
3
8
2
3
5
7
4
1
8
8
1
4
1
8
6
2
1
7
3
4
5
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Robot



Riven



Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona

Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma



Robot



LeBlanc
Vex

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Robot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Nami
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Aurelion Sol

Graves



Graves
Graves
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurora
Nunu & Willump
Morgana
Bard

Blitzcrank
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Milio
Rammus


Corki



Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Jax



Illaoi



Maokai
Tahm Kench
Blitzcrank
Sona



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser

Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin


Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast

Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



































