467
SALHAE #MXMZ
TFT hạng #896271
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
35 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
20.00%1 T - B 4
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
5
8
2
8
2
7
4
4
2
2
2
3
4
7
8
8
8
1
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Samira



Rhaast
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 10s
19ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot



Rhaast
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth

Akali

Milio


Pantheon


Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu



Rhaast

Nunu & Willump


Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Ezreal


Gnar

Milio
Miss Fortune
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Jax


Mordekaiser



Miss Fortune
Rhaast



Corki
Xayah


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot


Riven

Tahm Kench



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 21s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Milio
Meepsie


Fizz
Rhaast

Riven

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
26ng trước
Xếp Hạng
Aurora


Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Nunu & Willump

Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Sona



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona
Graves
Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen
Braum



Kalista



Ornn


Azir



Fiddlesticks
Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen
Lux
Kai'Sa
Renekton
Azir



Shyvana



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana

Neeko



Vi


Bard
Orianna
Milio



Nidalee
Skarner

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Viego

Yorick
Nautilus
Loris
Gwen
Braum


Kalista



Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Viego

Yorick


Gwen
Leona
Seraphine
Braum
Kalista



Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-3
36ph 8s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Teemo
Milio
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-2
34ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Neeko
Xin Zhao


Milio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không
Swain
Annie



Ornn
Zilean

Shyvana
Sett



Sylas





























































































