SΕX#0001
33
SΕX #0001
TFT hạng #113928
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
57.14%8 T - B 6
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
2
2
3
7
2
6
4
3
1
2
1
4
8
7
8
6
7
7
5
7
6
7
2
7
4
5
6