441
Ryuich #KR1
TFT hạng #115845
-8080
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:63 - B:66
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
25.00%2 T - B 6
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
5
5
2
8
5
6
8
2
6
7
6
7
3
4
7
2
2
4
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 3-3
33ph 41s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Sivir

Malphite


Shen
Twisted Fate



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax


Maokai
Rammus



Tahm Kench
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Samira



Samira
Ornn



Ornn


Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon

Karma



Robot



Tahm Kench
Jhin



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio
Pantheon
Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn


Rhaast
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 16s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Kobuko



Janna



Udyr
Yasuo
K'Sante



Ryze



Jarvan IV



Yone



Twisted Fate


Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 3-1
38ph 11s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Darius
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 6-4
36ph 35s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra

Kobuko


Xayah

Ahri



Swain

Neeko



Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Tahm Kench



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Ornn
Rammus



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump



Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Pyke



Meepsie
Illaoi



Karma
LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 34s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Rhaast
Karma



Robot








































































