Ryohei#1996
85
Ryohei #1996
TFT hạng #401385
19210

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
66.67%10 T - B 5
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
1
8
7
4
6
7
1
7
5
5
2
4
8
7
2
6
7
8
2
5
3
3
6
5
1
3
4
2
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Diana
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 19s
1g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 58s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Diana
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 44s
5g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 44s
5g trước
Xếp Hạng
Nasus
Akali
Mordekaiser
Kindred
Karma
Robot
Vex
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
33ph 32s
7g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
41ph 57s
10g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump
Bard
Bard
Blitzcrank
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 21s
10g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 15s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Diana
Kindred
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
31ph 35s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
39ph 32s
1ng trước
Tiệc Pengu
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
1ng trước
Tiệc Pengu
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
39ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Blitzcrank
Shen
Graves