153
RulesoftheGame #KR1
TFT hạng #632603
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
58 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
83.33%5 T - B 1
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
5
7
2
2
4
2
4
5
4
3
3
1
3
2
1
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
22ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio

Maokai
Lulu



Rhaast
Nunu & Willump
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard
Sona


Vex


Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
23ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
23ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 37s
23ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Akali
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot



Nunu & Willump
Riven



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai


Corki
Kindred



Aurelion Sol
Blitzcrank
Vex

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Morgana

Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 56s
1th trước
Thường
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 46s
1th trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot


Riven



Bard

Shen



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Xayah
Tahm Kench


Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen



Taric
Ngộ Không
Yone



Sett


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa



Taric
Skarner



Swain
Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana
Mel


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo



Ahri



Kennen



Ngộ Không

Yone
Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Taric
Ngộ Không

Bel'Veth



Yone



Kindred



Sett



Aatrox



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Seraphine
Shyvana

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius



LeBlanc
Taric
Seraphine
Swain
Kindred



Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw

Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain

Galio

















































































