1
Royel Otis #KR2
TFT hạng #15615
-272
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
49 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:123 - B:91
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
69.23%9 T - B 4
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
6
2
2
3
4
3
3
4
4
5
3
5
7
4
5
4
3
7
6
7
6
7
4
4
3
1
7
4
Hạng 5
Xếp Hạng
52ph trước
Giai đoạn 6-1
37ph 11s
52ph trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast

Nunu & Willump



Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 54s
3g trước
Xếp Hạng
Sona



Sona
Sona
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
3g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Fiora



Fiora



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 26s
5g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi

Rhaast
Karma


Robot



Nami



Nunu & Willump
Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 25s
5g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Rammus



Corki



Kindred



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 9s
6g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
7g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 45s
7g trước
Thường
Poppy
Aatrox

Milio
Meepsie
Fizz

Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Tahm Kench



Hạng 6
Thường
8g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
8g trước
Thường
Aatrox



Bel'Veth
Akali



Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Thường
8g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
8g trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
21g trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump



Xayah


Bard

Jhin



Shen


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 7s
22g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Meepsie

Maokai
Rammus



Corki



Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
22g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rhaast
Rammus

Karma


Aurelion Sol



Robot



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
23g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rammus



Karma



Aurelion Sol

Robot



Bard


Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-5
31ph 45s
23g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi


Rhaast
Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

































