123
Rochet #KR1
TFT hạng #386587
-16182
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:106 - B:100
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
7
6
2
7
1
4
2
7
3
8
7
4
4
1
7
1
5
6
1
6
4
1
3
4
3
5
5
4
Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 19s
1g trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona
Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
39ph 34s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 13s
11g trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx



Illaoi



Diana



Tahm Kench
Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 26s
11g trước
Xếp Hạng
Briar


Leona

Bel'Veth
Jinx


Diana



Kindred
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 52s
12g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench



Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
13g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Riven


Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 33s
13g trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora


Rammus
Karma
Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 1s
14g trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Bel'Veth

Jinx



Illaoi



Diana



Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
14g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Karma


Nunu & Willump
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
15g trước
Xếp Hạng
Leona

Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc



Graves

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 47s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Akali
Jax



Maokai



Kindred


Nunu & Willump

Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 59s
17g trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma


Aurelion Sol
Robot


Blitzcrank



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 4-5
37ph 36s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate
Talon
Jax
Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 42s
19g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Samira
Ornn



Nami



Blitzcrank


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot

Ornn



Rhaast



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 56s
23g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Rek'Sai
Milio

Pantheon



Kai'Sa

Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Rammus

Corki
Riven



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Lissandra

Zoe


Mordekaiser



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Viktor

Karma



Master Yi



Tahm Kench




































