653
RengaUser #KR1
TFT hạng #823119
-5437
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
78 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
72.73%8 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
2
3
2
1
8
5
4
2
1
5
1
4
7
8
7
8
8
2
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jinx



Gragas
Miss Fortune



Maokai



Urgot

Ornn



Rhaast
Kindred

Master Yi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Jhin


Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 4s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot


Ornn

Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 14s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona
Gwen



Samira



Ornn



Rammus
Nami

Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn

Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-5
42ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 48s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Gragas


Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Lux
Swain
Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Darius
LeBlanc


Ambessa


Swain



Kindred



Fiddlesticks

Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble



Tristana


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine


Swain



Annie


Azir

Shyvana
Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 13s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain
Zilean



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Zoe
Leona


Taric
Seraphine
Diana



Aurelion Sol


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine


Swain



Annie

Azir

Lucian & Senna
Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko


Neeko
Vi


Ekko



Taric
Seraphine

Singed



Nidalee



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Poppy
Garen



Lux


Swain


Ornn



Zilean



Galio












































