615
Reductoo #kor11
TFT hạng #1114552
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
84 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
5
5
3
1
3
4
3
3
6
2
5
7
6
4
2
2
8
2
Hạng Nhì
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
21ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Jhin



Graves


Hạng 7
Thường
22ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 3s
22ng trước
Thường
Aatrox

Twisted Fate
Talon

Gwen
Jax



Milio

Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 53s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa

Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Talon

Gwen

Jax



Mordekaiser

Rhaast



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen


Jax



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Vex
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 55s
1th trước
Thường
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Akali


Jax
Maokai



Ornn

Kindred



Jhin
Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
2th trước
Thường
Illaoi

Shen
Sion



Ahri



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không

Annie
Volibear



Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
2th trước
Thường
Rumble
Vi
Sejuani



Jinx



Garen
Warwick


Ornn


Kindred



Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
2th trước
Thường
Shen



Jhin

Aphelios



Yasuo

Xin Zhao
Ahri

Ngộ Không
Yunara
Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 26s
2th trước
Thường
Shen



Jhin
Xin Zhao

Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yunara



Swain
Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
2th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar

Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Aatrox



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
2th trước
Thường
Rek'Sai


Cho'Gath



Malzahar


Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Zilean
Shyvana
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
2th trước
Thường
Shen



Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri


Ngộ Không
Yunara



Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
2th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Annie


Tibbers
Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 45s
2th trước
Thường
Shen



Jhin



Yasuo



Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không

Swain
Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 25s
2th trước
Thường
Shen



Jhin



Xin Zhao



Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yunara


Swain
Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
3th trước
Thường
Lulu
Rumble


Tristana



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen

Fizz



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-3
35ph 56s
4th trước
Thường
Shen

Jhin

Yasuo
Sejuani
Ahri
Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
4th trước
Thường
Shen



Jhin
Ahri
Ngộ Không



Yunara

Swain
Kindred


Lucian & Senna
Shyvana









































