90
Redbilled #Red
TFT hạng #1061423
-28816
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
14.29%1 T - B 6
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
8
4
2
7
6
3
8
8
7
4
8
8
7
4
5
1
7
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Karma
Tahm Kench


Jhin



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa
Karma



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Lissandra
Pantheon


Lulu
Rhaast
Rammus


Nami
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Meepsie



Illaoi
Fizz
Corki

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa


Urgot
Rammus



Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 10s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Rek'Sai



Akali



Maokai



Robot


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 42s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Urgot
Samira



Aurelion Sol
Nami

Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin



Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Twisted Fate


Twisted Fate
Talon
Talon
Gwen
Rammus

Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Nunu & Willump
Vex



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Jinx



Aurora
Ornn
Rhaast
Tahm Kench
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen


Samira



Ornn


Nami

Blitzcrank
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Teemo
Gnar
Meepsie



Fizz
Samira
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Cho'Gath
Akali


Maokai



Urgot
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Talon
Rek'Sai



Bel'Veth


Jax
Lulu
Xayah



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana


Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz

Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen
Veigar

Fizz

Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate
Graves
Nautilus

Gangplank
Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne



Leona
Garen


Lux






























































