127
Red #송하영
TFT hạng #1003374
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
3
6
6
1
1
2
6
2
7
4
6
7
1
7
8
4
3
4
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 56s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma



Tahm Kench



Bard



Jhin



Blitzcrank



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen
Fizz
Samira
Ornn
Nami
Riven



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx



Gwen

Illaoi

Aurora


Diana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Karma



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Shen



Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred



Lucian & Senna



Shyvana



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain

Lucian & Senna
Shyvana
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Lucian & Senna
Shyvana



Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain

Lucian & Senna

Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Lucian & Senna
Shyvana
Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ahri
Kennen


Ngộ Không



Yunara



Lucian & Senna



Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 20s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen



Taric

Lissandra

Ngộ Không



Yunara



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen



Taric
Lissandra
Ngộ Không



Yunara



Ornn

Ryze



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 56s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen
Lux



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 19s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi

Orianna
Loris
Seraphine


Braum



Kindred

T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Vayne



Taric

Garen



Lux


Swain



Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana

Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 9s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Vayne



Garen



Lux
Lissandra



Kai'Sa



Swain
Ornn


Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 24s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen



Taric

Lissandra



Ngộ Không



Yunara


































































