13
Ramonhaje #KR1
TFT hạng #1095297
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
72 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
3
6
5
8
5
2
2
1
8
6
6
3
5
5
4
8
5
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Mordekaiser

Samira



Ornn



Rhaast
Nami



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 3-7
35ph 6s
25ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser


Miss Fortune


Illaoi
Rhaast
Nami



Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 9s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Gwen
Rhaast

Riven

Tahm Kench



Fiora
Jhin

Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Leona

Akali



Maokai
Rhaast


Kindred
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser


Kai'Sa
Rhaast



Aurelion Sol
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 17s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Rammus


Kindred

Karma


Robot
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas

Pantheon



Maokai


Urgot


Tahm Kench
Morgana


Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
1th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne

Garen



Lux



Bel'Veth



Swain

Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo

Xin Zhao



Ahri


Kennen
Ngộ Không

Bel'Veth
Yunara



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne


Garen

Lux


Fiddlesticks
Shyvana


Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Sion
Aphelios
Rek'Sai


Cho'Gath
Malzahar

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Sion



Aphelios



Kobuko & Yuumi

Dr. Mundo
Ngộ Không
Kai'Sa

Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin

Yasuo

Cho'Gath
Xin Zhao

Ahri


Kennen
Ngộ Không



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona



Xin Zhao



Poppy
Leona
Garen



Lux

Kindred

Shyvana


Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai


Cho'Gath



Malzahar

Garen
Braum



Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion

Draven



Darius
Ambessa

Lissandra
Seraphine
Swain



Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 45s
3th trước
Thường
Jarvan IV



Sona



Rek'Sai
Xin Zhao
Poppy

Vayne


Garen
Lux
Galio


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin

Yasuo

Bard

Ahri

Kennen



Dr. Mundo
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen



Sion

Kobuko & Yuumi

Dr. Mundo

Miss Fortune



Taric
Volibear

Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
3th trước
Thường
Shen

Jhin


Yasuo



Ahri


Kennen
Ngộ Không



Braum
Yunara
Zilean





































































