1
RagN666 #666
TFT hạng #848737
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
48 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
7
3
4
2
1
3
8
7
4
3
1
1
4
1
4
5
4
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 18s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Jhin



Jhin
Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser


Illaoi



Nami
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Vex


Graves
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Fiora



Blitzcrank

Sona



Shen



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke


Meepsie



Aurora



Rammus



Robot
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn


Rammus



Corki



Kindred



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rammus



Karma
Robot
Bard

Blitzcrank

Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Nunu & Willump



Blitzcrank
Vex



Graves



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia
Sejuani



Loris



Taric

Lissandra



Ngộ Không



Braum


Ornn



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Loris
Miss Fortune

Ornn


Tahm Kench
T-Hex



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Swain



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs



Sylas



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
4th trước
Giai đoạn 5-5
24ph 37s
4th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Kog'Maw
Teemo


Cho'Gath



Poppy
Nautilus



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion



Draven
Kobuko & Yuumi
LeBlanc



Swain
Kindred



Fiddlesticks
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Darius
LeBlanc

Ambessa



Braum



Swain
Mel



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Sion



Sejuani

Darius
LeBlanc


Ambessa



Lissandra

Braum
Swain



Mel
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Sejuani
Loris

Kennen
Lissandra


Seraphine



Braum



Azir

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen


Seraphine
Braum
Kalista



Ornn



Fiddlesticks



Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar


Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Fiddlesticks



Baron Nashor























































