1
Radiohead #6562
TFT hạng #837879
-16897
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
62 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
36.36%4 T - B 7
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
8
6
6
6
4
7
6
2
8
5
4
1
6
3
5
5
6
3
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Meepsie



Fizz

Rhaast
Corki



Riven

Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Lulu
Corki



Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Blitzcrank



Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 3-7
35ph 2s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Illaoi
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 13s
20ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Akali
Aurora



Maokai


Urgot


Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Kindred
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank


Sona
Vex

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 25s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 32s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Ezreal
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 11s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump

Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex

Shen
Graves
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali



Maokai



Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Jhin
Hạng Nhất
Thường
28ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 49s
28ng trước
Thường
Bel'Veth
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Shen
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast



Robot
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

































