85
RYAN #58345
TFT hạng #948348
-226772
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
48 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
4
8
4
8
6
7
5
3
8
3
7
2
7
6
5
5
2
4
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 58s
3ng trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin


Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 7s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri



Lux



Xin Zhao



Viego



Samira



Sett



Gwen



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Lux



Ahri



Swain



K'Sante
Karma



Braum



Gwen


Lee Sin

Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 4-3
31ph 7s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle



Kai'Sa
Udyr


Viego

Ashe
Lee Sin



Hạng Tư
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
14ng trước
Thường
Aatrox
Pyke
Gragas



Pantheon
Viktor



Kindred



Master Yi



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 33s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar


Jinx



Illaoi

Aurora



Urgot

Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Cho'Gath
Akali


Maokai



Kindred



Blitzcrank
Graves



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox


Gangplank



Senna
Samira



Karma



Jarvan IV



Yone



Robot



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 8s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Kai'Sa
Dr. Mundo
Gangplank
Darius



Udyr



Viego



Ashe



Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
22ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
22ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Mordekaiser
LeBlanc



Riven
Tahm Kench



Fiora



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
24ng trước
Xếp Hạng
Kindred
Riven



Tahm Kench


Jhin
Blitzcrank
Sona


Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath


Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Jhin



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 9s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 44s
28ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Fiora
Jhin
Jhin


Vex
Shen


Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 58s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar



Meepsie



Fizz



Rammus
Rammus
Corki
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Meepsie



Fizz



Rammus



Corki
Tahm Kench
Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-4
34ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki

Nunu & Willump

Morgana

































































