318
RUKA #KOR
TFT hạng #915926
9726
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
65 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
63.64%7 T - B 4
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
1
1
7
4
2
8
2
3
8
6
8
6
2
3
6
5
6
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Meepsie

Miss Fortune



Illaoi



Aurora

Diana
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami

Fiora
Blitzcrank



Vex


Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana



Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami

Blitzcrank



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Rammus
Nami


Blitzcrank



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Lulu
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
34ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Rammus



Nami


Blitzcrank



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Samira



Ornn
Rammus
Nami
Blitzcrank



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Lissandra
Gwen
Samira
Ornn
Master Yi
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Lissandra
Illaoi
Ornn



Nami



Nunu & Willump

Blitzcrank



Shen



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Gragas
Urgot

Samira
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi


Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 13s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 6s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Cho'Gath


Lissandra
Akali
Illaoi
LeBlanc



Fiora

Vex


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie



Mordekaiser

Illaoi

Karma



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne

Garen



Lux



Zilean
Lucian & Senna

Galio





































