355
R Gun #KR1
TFT hạng #772713
-56589
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
2
8
8
1
2
4
1
2
3
1
7
7
8
5
8
6
3
1
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Robot



Jhin



Jhin
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar

Xin Zhao
Dr. Mundo
Viego
Leona
Samira



Sett



Volibear



Braum



Yone



Hạng Nhì
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 45s
14ng trước
Thường
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora
Rammus



Karma



Robot
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Riven

Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
15ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot


Viktor



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
21ng trước
Xếp Hạng
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 49s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Sona


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 33s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 31s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas

Miss Fortune
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 9s
22ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Milio
Meepsie
Fizz
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
29ph 50s
22ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
23ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Jhin


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 22s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Thường
28ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 30s
28ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax



Ornn

Rhaast
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi


Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Taric

Ngộ Không


Warwick



Ziggs



Ryze


Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Draven
Darius
Ambessa


Taric



Seraphine
Swain


Shyvana



Sylas



Ryze






































































