QQQQQQQQQQQQQQQQ#00012
228
QQQQQQQQQQQQQQQQ #00012
TFT hạng #149815
9312

Loading...

30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%8 T - B 12
40.00%8 T - B 12
33.33%6 T - B 12
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
7
5
5
2
6
5
3
1
7
8
3
3
2
8
1
5
7
5
1
5
3
7
1
5
6
2
7
2
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
40ph 44s
1g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Morgana
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 42s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
5g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
6g trước
Xếp Hạng
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
39ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
37ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Maokai
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin