95
QED #1521
TFT hạng #1114723
-3191
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
83 ĐNG
31% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
0.00%0 T - B 7
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
7
7
1
5
7
8
3
3
8
8
7
2
8
8
7
6
1
1
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 24s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Bel'Veth
Akali

Samira
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 51s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Akali


Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 40s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai

Mordekaiser
Maokai



Urgot
Karma
Jhin



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 21s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa
Karma


Riven


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Zoe



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi

Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Karma
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Rek'Sai



Bel'Veth



Gwen
Fizz

Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Gwen


Fizz
Kai'Sa



Riven



Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 46s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus
Cho'Gath
Gwen
Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Maokai


Kai'Sa



Urgot
Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 26s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Cho'Gath


Akali
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 37s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali



Miss Fortune



Maokai



Diana


Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Milio
Fizz
Rammus


Corki



Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 7s
19ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Mordekaiser
Illaoi


Urgot
Diana

Kindred
LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Sona
Viego
Neeko
Yasuo

Zoe
Jinx
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
30ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Twisted Fate
Ashe
Braum

Warwick



Yunara

Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Sion



Aphelios



Bard



Dr. Mundo

Ambessa



Ngộ Không
Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion

LeBlanc



LeBlanc
Dr. Mundo
Ambessa



Ngộ Không


Volibear



Mel































