2
Punu #3385
TFT hạng #978138
10784
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
76 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
40.00%2 T - B 3
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
5
7
5
2
7
2
4
7
7
3
3
8
7
8
3
2
8
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen
Fizz
Kai'Sa



Riven



Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Miss Fortune

Samira


Ornn



Nami


Riven
Blitzcrank


Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Meepsie
Fizz



Rammus


Corki



Nami
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Miss Fortune

Maokai



Kai'Sa
Kindred



Karma


Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth


Jinx
Akali
Miss Fortune



Maokai


Diana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai

Kai'Sa


Urgot
Riven

Jhin

Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
21ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 43s
21ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy
Veigar

Gnar


Meepsie
Fizz

Rammus



Corki


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Akali
Maokai



Urgot



Kindred


Aurelion Sol
Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar


Meepsie



Miss Fortune
Fizz



Corki



Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali



Jax


Maokai



Ornn

Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Viktor
Aurelion Sol
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen
Fizz
Samira


Ornn



Blitzcrank


Vex

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Mordekaiser
Samira



Ornn

Ornn
Rammus



Nami


Blitzcrank
Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
32ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Gnar
Akali
Urgot
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion

Draven



Darius



Ambessa



Swain
Aatrox
Mel
Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia


Ashe


Tryndamere



Sejuani

Loris



Lissandra



Braum



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate

Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Shyvana
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate


Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune

Fizz

Yunara


Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-1
38ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Viego


Ashe

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Ekko


Jinx



Dr. Mundo



Warwick



Yunara



Swain


Ziggs









































