1
PulsefireOssia #17057
TFT hạng #987838
-597
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
5
7
6
7
3
5
4
4
3
5
5
3
3
2
4
4
3
4
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 11s
12g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon



Maokai



Urgot
Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
14g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
15g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali



Milio
Maokai



Ornn


Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 5s
22g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Mordekaiser



Illaoi



Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 19s
23g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Miss Fortune



Illaoi
Aurora
Rhaast



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Twisted Fate



Talon



Jax



Samira



Ornn



Lulu


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Aurora
Urgot
Viktor
Karma



Robot



Master Yi


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Aurora



Urgot



Viktor

Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Viktor



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth



Jinx

Miss Fortune
Illaoi



Diana



Kindred



LeBlanc
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio


Pantheon



Lulu
Nami
Riven



Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas

Pantheon
Maokai


Urgot



Aurelion Sol


Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Lulu
Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar

Meepsie

Miss Fortune



Rammus



Corki



Bard



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Akali
Milio



Maokai


Corki



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Samira



Ornn
Nami
Riven
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy



Vayne



Garen

Kai'Sa



Ornn



Ziggs

Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai
Tahm Kench
Vi
Nunu & Willump


Shyvana
Kayle

Xayah



Cho'Gath



Sett



Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 59s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana



Janna
Kindred



Yuumi
Neeko



Shen



Talon



Zilean

Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo

Fiora



Jax



Irelia



Kalista



Tryndamere



Lee Sin


























































