74
Pro사육사 #KR1
TFT hạng #524471
-558
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
89 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 11
[52%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
70.00%7 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
7
6
3
4
3
1
5
5
7
5
8
7
3
8
8
6
4
2
2
1
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi
Maokai



Yunara
Ashe



Vi
Sett



Sivir


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Vi

Sett



Master Yi


Maokai



Sivir
Gnar



Ashe



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
18ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Master Yi


Vi



Yorick
Sivir



Sett



Ahri
Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 33s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Yunara
Vi



Master Yi
Nidalee



Sett



Sivir

Ashe



Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara

Sett



Master Yi



Gnar



Sivir
Vi
Maokai



Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 1s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Vi



Sivir
Amumu


Sett



Ahri


Maokai



Ashe



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 21s
20ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Sett



Yorick
Master Yi



Amumu

Ashe



Gnar



Vi
Sivir
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 49s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sivir



Vi
Master Yi



Sett


Gnar



Ahri


Maokai



Amumu
Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 51s
25ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Karma
Vi



Sivir



Sett



Ahri

Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 5s
26ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Sỏi
Ahri



Taric



Ivern
Người Đá
Morgana
Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc
Xayah
Alistar
Hecarim


Fiddlesticks
Ezreal



Taric



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Diana



Elise



Caitlyn
Alune



Camille
Aphelios



Người Đá
Cassiopeia


Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Veigar
Kobuko
Rammus



Alistar
Tristana



Ashe

Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 18s
27ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Caitlyn
Quái Đá Krug
Ahri



Morgana


Người Đá


Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 50s
28ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Camille

Karma
Quái Đá Krug
Sett



Ahri



Morgana


Người Đá


Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 7s
28ng trước
Xếp Hạng
Karma
Caitlyn
Sỏi
Elise



Camille
Quái Đá Krug



Morgana

Ahri



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 25s
29ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Quái Đá Krug
Sỏi
Diana


Caitlyn
Karma

Cassiopeia



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Elise
Camille
Caitlyn
Cassiopeia



Diana
Người Đá


Taric



Lux


Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Xayah
Varus



Sejuani



Leona


Kayle



Shen
Rammus
Lillia


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Kayle
Leona
Yunara


Sejuani



Draven



Amumu



Kennen


Lux


Ivern





























