346
PointSu #KR1
TFT hạng #993311
9703
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
29 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
25.00%1 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
5
2
7
3
4
2
2
6
6
6
7
2
4
1
7
5
5
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax

Maokai
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Nasus



Gwen



Fizz
Ornn



Nami



Riven


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Mordekaiser



Illaoi



Fizz
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump

Morgana



Bard
Shen
Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 42s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana


Blitzcrank



Sona
Vex



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Lulu
Karma
Nami
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Miss Fortune

Urgot



Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen



Samira
Ornn



Nami



Riven
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Pantheon
Illaoi
Kai'Sa



Rhaast



Karma



Jhin


Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Aurelion Sol



Robot


Sona
Shen
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon



Maokai


Kindred



Tahm Kench



Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Rammus
Corki



Robot



Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Rek'Sai
Gangplank
Ahri
Ngộ Không
Bel'Veth


Yone



Aatrox



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Zoe

Leona



Taric
Braum


Diana



Ornn
Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Jhin



Sion



Dr. Mundo



Miss Fortune
Ngộ Không
Kai'Sa



Volibear


Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Brand



Twisted Fate
Annie
Irelia


Shyvana
Veigar
Olaf



Shen
Aurelion Sol



Swain



Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Fiora
Jax



Kindred
Kalista



Tryndamere



Kayle


Lee Sin

Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 20s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Pyke
Akali
Irelia



Katarina

Kalista



Talon



Yone



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves
Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Ornn
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion


Draven


Darius
LeBlanc



Ambessa



Swain



Zilean
Zilean
Mel
















































































