139
Peregrine #KR2
TFT hạng #1063725
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
3 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
8
1
3
6
6
4
6
7
2
4
1
4
3
8
8
2
2
1
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Samira
Ornn



Nami
Bard

Zed



Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 18s
25ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie


Karma
Robot



Tahm Kench



Blitzcrank



Sona
Vex


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus


Corki



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 58s
26ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Riven
Bard
Blitzcrank


Vex

Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Fizz


Kai'Sa



Nunu & Willump



Riven



Jhin

Blitzcrank
Shen
Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Urgot
Rammus
Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Shen

Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai

Maokai
Urgot



Aurelion Sol


Robot



Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona



Taric



Braum
Diana



Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 8s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Kog'Maw


Ashe
Sejuani



Loris
Leona



Seraphine
Kai'Sa
Annie
Tibbers

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne


Garen



Lux



Swain



Galio


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 39s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri



Milio
Taric
Ngộ Không
Nidalee


Skarner



Kindred
Brock



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe



Tryndamere



Sejuani

Lissandra
Braum



Kindred
Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
5th trước
Xếp Hạng
Briar



Draven
Darius



LeBlanc
Ambessa



Swain



Kindred



Aatrox


Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 15s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Xin Zhao
Ahri
Kennen



Ngộ Không



Yunara



Kindred


Azir
Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Xin Zhao
Ahri



Kennen



Ngộ Không


Yunara



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Ambessa

Garen



Lux



Swain



Annie

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Baron Nashor



Aatrox



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Lux
Swain



Annie



Kindred
Fiddlesticks



Shyvana
Sylas



Tibbers



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere
Sejuani
Lissandra



Braum



Swain

Fiddlesticks



Volibear
Sylas




























































