5
Paper #2678
TFT hạng #1032984
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
80 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
8
6
3
6
7
2
7
2
7
3
5
6
8
5
6
3
2
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Gnar


Meepsie

Pantheon
Fizz



Rammus

Corki


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Ezreal
Jax
Milio

Pantheon
Lulu



Nunu & Willump


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 3-3
33ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Pyke
Viktor
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Jinx



Milio
Pantheon
Illaoi

Aurora
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 48s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Maokai
Kai'Sa
Jhin



Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Jinx

Milio
Pantheon
Illaoi


Aurora



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser


Miss Fortune
Kai'Sa

Karma


Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 21s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser


Maokai



Ornn
Kindred

Master Yi


Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Fizz
Maokai
Rammus
Corki



Kindred
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Vayne
Garen



Lux
Sett


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo


Poppy



Kobuko & Yuumi
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Tristana
Teemo

Poppy

Kobuko & Yuumi
Veigar


Fizz


Aatrox



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Twisted Fate
Graves


Graves
Gangplank



Garen
Tahm Kench



Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 4-4
33ph 52s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise



Elise
Twisted Fate



Pyke
Vladimir

Kalista

Sivir


Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble



Tristana

Teemo
Poppy
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Twisted Fate
Ashe
Vi


Draven

Warwick
Lucian & Senna


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Tristana

Teemo


Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Ahri



Kennen
Ngộ Không

Yunara

Kindred


Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Xin Zhao


Draven

LeBlanc

LeBlanc
Ambessa

Swain
Atakhan


















































