639
PRCMLCP #1232
TFT hạng #815034
68224
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
46 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
6
8
2
1
4
2
1
5
7
6
3
4
3
8
3
4
1
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Urgot

Rhaast



Master Yi



Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank
Sona



Vex



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Illaoi


Samira
Ornn



Nami
Blitzcrank



Sona


Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Bel'Veth
Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Fiora



Sona
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Bard



Fiora



Blitzcrank
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 14s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gragas
Fizz
Urgot
Graves



Graves
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Zilean
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Bard



Milio

Nidalee

Skarner



Ornn

Fiddlesticks



Brock



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Darius
Ambessa



Swain



Ornn
Mel



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani



Loris


Lissandra

Seraphine



Braum



Azir
T-Hex


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Sejuani



Milio



Lissandra
Nidalee
Skarner



Brock



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Ornn



Ornn
Ornn
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-2
37ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin


Sion

Xin Zhao
Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona

Xin Zhao
Vayne



Garen


Lux



Annie
Ornn



Tibbers



Galio

Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric



Ngộ Không



Yunara



Ornn


Fiddlesticks

Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ashe
Taric

Ngộ Không



Yunara



Kindred



Fiddlesticks
Lucian & Senna
Sett


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-6
37ph 20s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Sion

Draven

LeBlanc

Taric
Ngộ Không
Atakhan
















































































