1
PLOZ #4008
TFT hạng #790847
-11797
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
15 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
44.44%4 T - B 5
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
1
6
5
4
3
5
3
2
5
6
2
4
6
6
8
6
5
2
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Aurelion Sol



Robot

Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Twisted Fate



Talon
Jax

Meepsie



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax



Ornn



Rammus
Kindred



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai

Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie

Fizz



Rhaast



Rammus
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Rammus



Nami



Nunu & Willump


Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Mordekaiser
Miss Fortune



Urgot


Viktor



Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Rhaast
Morgana



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth



Miss Fortune



Urgot
Rhaast


Kindred
Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Leona
Jinx



Miss Fortune



Maokai



Diana



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie
Mordekaiser


Aurora


Kai'Sa

Karma



Robot
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax



Lulu


Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Meepsie

Fizz


Ornn
Rammus


Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon



Jax


Maokai

Lulu

Xayah

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 31s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai



Urgot

Ornn

Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
12ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Cho'Gath

Lissandra
Jax
Mordekaiser
Lulu


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Maokai
Ornn



Rammus
Xayah



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona


Cho'Gath



Mordekaiser



Fizz


Kai'Sa



Karma



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Meepsie



Aurora


Fizz



Rammus



Corki



Bard
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ






























