596
PIGMON #BOB
TFT hạng #678198
26996
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
40 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 17
[35%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.77%4 T - B 9
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
6
8
5
1
6
1
8
7
7
5
6
2
4
6
6
7
3
5
7
6
3
1
6
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune


Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 54s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax


Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali



Rhaast
Nunu & Willump


Jhin
Blitzcrank



Vex

Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra

Zoe


Mordekaiser
Illaoi

Shen


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Jhin
Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Leona


Rek'Sai


Bel'Veth



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora
Karma

Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump


Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Samira



Samira
Ornn



Rammus



Nami


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox



Ezreal
Bel'Veth


Akali


Pantheon
Nunu & Willump



Morgana

Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Akali



Jax



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Fizz
Ornn

Rammus



Corki


Bard
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa
Karma

Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 33s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax
Maokai
Kindred




































