685
PF47 #4747
TFT hạng #408534
-25433
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
75 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
8
1
8
1
4
8
6
1
1
8
1
2
4
1
7
8
7
8
Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 13s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Fiora
Sona
Shen
Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Urgot
Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Talon
Jax
Lulu

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-5
36ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Lissandra
Milio
Pantheon
Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Robot


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Morgana

Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate


Talon
Akali



Jax


Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Karma


Robot


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 46s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki


Robot



Riven

Bard


Bard
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 50s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus


Karma
Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 4s
22ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 40s
27ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Illaoi
Rammus



Karma
Nunu & Willump


Xayah



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
32ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Rhaast
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Lissandra
Maokai







































































