222
PDSI #KR1
TFT hạng #719109
75128
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
3 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
5
4
1
6
6
3
6
3
3
3
7
3
7
6
7
6
2
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Akali



Jax



Diana

Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Robot



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 33s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 10s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali



Rhaast

Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Vex



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard


Jhin


Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma



Robot

Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Nami
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx
Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Diana



Swain


Azir
Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Taric



Lux



Swain



Sett

Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain
Volibear
Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko

Yasuo



Ahri



Kennen



Ngộ Không



Yone



Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Kennen
Ngộ Không



Yone



Yone
Yone
Sett
Aatrox



Sylas

























































