465
OwO #느에엥
TFT hạng #554753
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
0 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
8
4
5
2
3
2
4
4
5
6
5
5
3
2
3
3
1
3
Hạng Nhất
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 12s
9ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump



Xayah



Fiora


Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhất
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
16ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump

Xayah
Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Kai'Sa



Karma


Robot


Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 34s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali



Maokai

Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 42s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser


Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee


Garen
Pyke
Sivir
Darius
Aatrox



Tryndamere



Olaf



Samira

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz
Swain

Ziggs



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Shyvana



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain



Zilean

Lucian & Senna
Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Garen



Lux

Kai'Sa



Swain


Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Ngộ Không



Yunara
Swain
Kindred



Lucian & Senna
Shyvana
Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric



Skarner



Swain

Kindred



Fiddlesticks



Lucian & Senna



Shyvana



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không
Annie



Zilean
Lucian & Senna



Sett



Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven
Sejuani



Bel'Veth
Swain



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ngộ Không



Yunara



Swain
Fiddlesticks

Lucian & Senna



Shyvana
Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor













































































