207
Overwhelming #3867
TFT hạng #1089788
-23136
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
59 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
4
5
5
1
7
5
4
3
6
6
4
1
5
5
4
3
7
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
4g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio

Pantheon

Kai'Sa
Karma

Riven



Tahm Kench


Jhin


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma



Riven

Tahm Kench


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma
Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank


Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma

Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa


Karma
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma
Tahm Kench

Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Ornn
Rammus
Karma

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira


Ornn


Rammus



Nami

Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Xayah


Tahm Kench

Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen


Mordekaiser
Kai'Sa



Samira
Ornn

Karma


Jhin



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Aurora
Urgot
Viktor


Robot


Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Rammus



Kindred



Karma



LeBlanc



Tahm Kench



Shen



Graves



Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Jax


Fizz
Kai'Sa
Lulu


Rammus

Nunu & Willump



Riven



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen



Braum
Kalista



Ornn


Azir
Fiddlesticks

Sylas


Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Vayne
Garen
Seraphine
Ngộ Không



Yone

Yunara

Kindred


Sett


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Gwen


Kalista



Ornn
Kindred
Sylas
Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven

LeBlanc



Ambessa



Swain

Azir
Aatrox



Mel

Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen

Lux


Ornn
Sylas



Zaahen

Galio

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Viego
Twisted Fate

Sion
Yorick

Leona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx


Dr. Mundo

Singed


Warwick



Azir
Ziggs


Sylas

















































