11
Oneline #kor
TFT hạng #407984
-16965
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
64 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:34 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
7
8
5
4
2
4
5
6
4
7
1
2
7
3
6
3
6
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
33ph trước
Giai đoạn 6-1
32ph 4s
33ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Aurelion Sol
Tahm Kench
Bard



Jhin
Blitzcrank

Vex
Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie



Illaoi
Karma


Robot

LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Akali
Nunu & Willump


Fiora
Jhin



Shen


Graves
Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth



Jinx
Gwen
Karma
Robot



Fiora



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Lissandra
Zoe


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali



Maokai



Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Ezreal
Gwen
Milio



Pantheon
Maokai
Kai'Sa

Riven



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pantheon

Maokai



Urgot



Aurelion Sol


Robot
Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Nasus



Akali
Jax
Nunu & Willump



Blitzcrank

Graves


Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi
Fiora



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Zoe
Mordekaiser

Miss Fortune
Kindred


Aurelion Sol
Nunu & Willump
Vex

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jinx



Illaoi
Tahm Kench
Fiora


Jhin



Blitzcrank
Sona

Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Fiora



Fiora
Fiora
Sona
Shen
Shen
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Talon

Nunu & Willump



Riven
Xayah
Fiora



Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 48s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon

Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Fiora


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Pyke
Milio



Pantheon
Maokai
Ornn



Kindred



Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Jhin



Blitzcrank
Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



LeBlanc
Bard



Jhin



Graves



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 50s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Fiora



Jhin



Shen












































