170
OhRangKKe #KR1
TFT hạng #881513
-16486
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
39 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
70.00%7 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
3
3
2
6
3
2
7
6
3
6
3
8
3
8
3
6
4
5
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Maokai

Kai'Sa


Kai'Sa



Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Lissandra
Mordekaiser



Mordekaiser


Kai'Sa



Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Twisted Fate
Lissandra
Jax



Pantheon
Fizz
Nami


Nunu & Willump
Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Riven

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 18s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath



Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Cho'Gath

Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Gwen



Illaoi



Aurora
Fizz
Kai'Sa



Riven



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Cho'Gath



Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Jhin



Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Talon

Gwen
Jax



Kai'Sa


Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra



Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Bel'Veth


Zoe

Meepsie
Mordekaiser

Kai'Sa



Urgot

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Gnar


Meepsie



Ornn
Rammus



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Cho'Gath


Bel'Veth
Akali



Maokai



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
41ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Caitlyn

Aatrox



Rek'Sai
Akali



Maokai



Rammus

Corki
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Mordekaiser
Mordekaiser
Kai'Sa


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath


Lissandra



Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Nunu & Willump
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath
Mordekaiser



Maokai


Kai'Sa



Rammus
Karma



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Nasus
Rek'Sai



Illaoi



Aurora



Ornn
Xayah
































