45
Niro #061
TFT hạng #982824
-12300
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
20.00%1 T - B 4
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
5
6
7
4
3
5
6
4
5
5
4
4
5
2
7
7
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Aatrox


Jax

Ornn


Rammus
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar

Gnar
Pyke


Meepsie



Fizz



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx

Illaoi

Aurora

Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar


Gnar

Meepsie



Fizz



Rammus


Corki

Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Lissandra

Meepsie


Illaoi


Karma

Shen

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar

Meepsie



Fizz



Corki

Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Lulu

Karma



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen


Samira
Ornn



Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Pantheon


Kai'Sa

Karma

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Meepsie


Fizz


Rammus
Corki


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx


Illaoi


Aurora

Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath

Rek'Sai

Bel'Veth


Gragas


Maokai

Tahm Kench

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon



Gwen



Jax



Kai'Sa



Lulu

Nunu & Willump



Xayah


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar

Meepsie


Fizz


Rammus

Corki

Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen



Mordekaiser



Samira

Ornn



Nami

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Mordekaiser



Pantheon


Maokai

Kai'Sa
Karma

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai


Bel'Veth


Akali



Urgot



Master Yi

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Meepsie



Meepsie
Fizz



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
31ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar

Meepsie



Fizz



Rammus



Corki
































