56
Nimbless #KR1
TFT hạng #473200
-18278
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
1
3
2
2
7
4
5
2
1
6
2
2
8
2
3
7
5
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio
Pantheon
Maokai

Kindred
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai

Kindred


Tahm Kench
Jhin
Sona


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio
Pantheon
Maokai



Kindred



Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio
Pantheon
Maokai



Kindred



Jhin
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Bard


Bard
Bard
Bard



Sona
Vex
Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Illaoi


Kai'Sa
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon

Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain



Annie



Fiddlesticks



Shyvana



Sylas



Sylas



Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Garen



Swain
Azir


Shyvana



Ryze


Mel

Xerath


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Kennen
Ngộ Không

Yone



Swain


Shyvana
Sett

Sylas



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain
Annie



Fiddlesticks



Shyvana

Sylas



Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Graves
Nautilus



Gangplank
Loris
Miss Fortune



Garen
Swain



Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana



Ziggs



Volibear



Sylas


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Orianna
Sejuani



Jinx
Loris

Miss Fortune
Lissandra

Braum



Lucian & Senna



T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble
Teemo



Poppy
Zoe

Kobuko & Yuumi
Kennen


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred
Sett



Sylas


































































