Nidoal#KR11
61
Nidoal #KR11
TFT hạng #123489
-33262

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
60.00%6 T - B 4
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
8
8
7
3
6
4
1
1
8
3
8
6
2
1
4
8
6
4
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
40ph 19s
15g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Zoe
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
32ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Jax
Maokai
Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 9s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
36ph 33s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
38ph 57s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
39ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
37ph 39s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Aurelion Sol
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 51s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
36ph 5s
22ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal
Leona
Rek'Sai
Fizz
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 48s
26ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Graves
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Riven
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin